Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rolando Diaz

Sport BoysTiền đạoPER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rolando Diaz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
2Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22236500019569%27%206,41
Copa de la Liga——2213230000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/101 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/80 (27%)
Không chiến thắng / thua
9 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 132 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rolando Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2370040115/1913/8—6,55
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-311002104/501/3—6,42
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-114000004/601/5V6,07
14/09/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 1-05001000/101/1—6,59
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-221001001/502/8V6,10
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-118000002/401/2—6,46
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-1100000—00/2—6,43
02/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-0dự bị00000—0———
19/07/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 0-14000004/400/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202121175 nghìn €
01/09/202122275 nghìn €
21/02/202222250 nghìn €
26/06/202223200 nghìn €
22/08/202223225 nghìn €
18/12/202223300 nghìn €
01/06/202324300 nghìn €
19/11/202324275 nghìn €
24/06/202425250 nghìn €
23/10/202425225 nghìn €
11/06/202526200 nghìn €
05/11/202526200 nghìn €
04/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com