Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan Angulo

MoqueguaTiền đạoECU
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Brayan Angulo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Moquegua.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—2211915411211170%37%106,67
Copa de la Liga2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 915 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/236 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/138 (37%)
Không chiến thắng / thua
27 / 59
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan Angulo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 1-018101104/602/2—7,66
09/10/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 0-2620010114/2003/8—6,71
21/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-4dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalB 1-245001106/902/9—6,10
06/09/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2890041123/3214/6—6,25
30/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-4811011015/1902/7—7,44
22/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoT 2-0650120111/1416/11—7,14
17/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysH 1-1691011013/1801/9V7,25
10/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-211000003/401/1—6,33
03/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 0-023001005/901/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201419150 nghìn €
29/06/201519100 nghìn €
29/12/201520100 nghìn €
29/07/201620300 nghìn €
29/12/201621800 nghìn €
13/07/201721800 nghìn €
29/12/2017221,0 triệu €
19/07/2018222,5 triệu €
29/12/2018232,5 triệu €
29/06/2019232,5 triệu €
12/08/2019232,5 triệu €
09/01/2020242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
26/06/2020242,0 triệu €
17/12/2020252,0 triệu €
20/04/2021252,0 triệu €
14/10/2021252,5 triệu €
18/08/2022263,0 triệu €
13/11/2022263,0 triệu €
19/04/2023272,5 triệu €
13/07/2023271,5 triệu €
04/12/202328750 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
16/12/202429300 nghìn €
15/06/202529200 nghìn €
24/03/202630100 nghìn €
04/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2019Club Sport EmelecCruz AzulHết hạn mượn 5.4M €5,3 triệu €
01/08/2014Rocafuerte FCClub Sport EmelecHết hạn mượn—
30/06/2014Emelec BRocafuerte FCCho mượn—
23/07/2013Rocafuerte FCEmelec BChuyển nhượng—
01/01/2013Rocafuerte U20Rocafuerte FCHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com