
Aldair Perleche là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 26 | 2.193 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 72% | 48% | 6 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.193 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/512 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/88 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/149 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 55
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 3/6 | V | 5,91 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 1/3 | — | 5,68 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 4 | 6/8 | — | 5,77 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 0/3 | V | 5,53 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy38
- Sức mạnh58
- Thể lực34