
Jeferson Nolasco là thủ môn 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Tiểu sử Jeferson Nolasco
Jeferson Nolasco là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Sport Boys, mang quốc tịch Peru, hiện 24 tuổi và sinh ngày 19/03/2002. Mùa 2026 ghi nhận 3 trận ra sân và 270 phút thi đấu, tất cả tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, mức cao nhất đạt 275 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/06/2026, khi Sport Boys mượn cầu thủ từ Univ.Cesar Vallejo; trước đó, ngày 01/01/2026, cầu thủ được chuyển từ Sport Boys sang Univ.Cesar Vallejo. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa de la Liga | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Univ.Cesar Vallejo | Sport Boys | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Sport Boys | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Carlos Mannucci | Sport Boys | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Sport Boys | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Univ.Cesar Vallejo | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Cienciano | Univ.Cesar Vallejo | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Univ.Cesar Vallejo | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Alfonso Ugarte de Puno | Univ.Cesar Vallejo | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Univ.Cesar Vallejo | CD Alfonso Ugarte de Puno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad César Vallejo II | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universidad César Vallejo U20 | Universidad César Vallejo II | Chuyển nhượng | — |