
Pablo Erustes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 11 | 890 | 4 | 0 | 1 | 23 | 9 | 73% | 39% | 0 | 0 | 6,74 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/201 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/76 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 3/8 | — | 7,19 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 2/9 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/6 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 72 | 4 | 0 | 6 | 5 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 9,91 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 6/9 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,32 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/09/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FBC Melgar | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Deportivo Garcilaso | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Municipal | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Atlético Perú | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |