
Hansell Riojas là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.215Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1107Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 24 | 2.079 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 83% | 47% | 9 | 0 | 6,63 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.079 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 934/1120 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/184 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 47
- Phá bóng
- 107
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/185 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 56
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/59 | 1 | 5/9 | V | 5,91 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 7/12 | — | 6,72 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 4/10 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 1 | 4/12 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 4/6 | V | 7,17 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 4/8 | — | 7,30 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 5/8 | V | 6,28 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/7 | V | 6,19 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/46 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực52