Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erick Gonzales

Sport BoysTiền vệPER
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Erick Gonzales là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
3Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1112660000083%26%016,27
Copa de la Liga2026—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/124 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erick Gonzales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-236000001/20—Đ5,19
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0450000124/3003/8—7,04
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-126000012/40——6,33
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-1100000—0——6,25
09/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1180000112/1401/2—6,50
25/07/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-08000005/511/2Đ6,03
19/07/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 0-1870000029/3600/6—6,22
24/05/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-01000003/30——6,50
17/05/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 1-015000003/500/1—6,60
12/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202024300 nghìn €
19/05/202125300 nghìn €
21/11/202125300 nghìn €
31/05/202226300 nghìn €
21/11/202226400 nghìn €
01/06/202327400 nghìn €
19/11/202327400 nghìn €
27/05/202428350 nghìn €
06/11/202428350 nghìn €
11/06/202529350 nghìn €
05/11/202529350 nghìn €
04/06/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com