
Erick Gonzales là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 1 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 26% | 0 | 1 | 6,27 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/124 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | Đ | 5,19 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 3/8 | — | 7,04 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | Đ | 6,03 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 0/6 | — | 6,22 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực37