
Alexander Ludin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
9Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,54 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 3 | 76% | 100% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/35 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/77 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | — | — | 8,80 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 23/35 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/04/2018 | 25 | — |
| 28/06/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Brommapojkarna | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2020 | Akropolis IF | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2018 | Vasteras SK FK | Akropolis IF | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/03/2017 | Falkenberg | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/01/2015 | Mjallby AIF | Falkenberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2014 | Husqvarna FF | Mjallby AIF | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Mjallby AIF | Husqvarna FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2011 | Mjällby AIF U19 | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |