Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bork Classonn Bang-Kittilsen

FredericiaTiền đạoNOR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Bork Classonn Bang-Kittilsen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—5221200110372%45%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/79 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bork Classonn Bang-Kittilsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-0450020214/1914/8—6,42
10/10/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 2-0600121115/2206/11—7,18
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 2-2290031211/1213/6—7,20
12/09/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 0-0630010015/2301/5—6,34
05/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 1-015002102/300/1—6,79
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 0-3dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 1-2dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 0-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/202318100 nghìn €
28/06/202318300 nghìn €
14/12/202318300 nghìn €
11/06/202419450 nghìn €
11/12/202419500 nghìn €
17/06/202520500 nghìn €
18/11/202520500 nghìn €
28/06/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Mjallby AIFFredericiaChuyển nhượng—
28/01/2025Odd GrenlandMjallby AIFHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
14/05/2023Odds BK YouthOdd GrenlandChuyển nhượng—
31/12/2019Sandefjord Fotball YouthOdds BK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy41
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com