
Abdoulie Manneh là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 0% | 0 | 0 | 7,37 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 38/46 | 2 | 5/12 | — | 6,17 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 64/72 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 4-1 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 35/41 | 1 | 4/7 | — | 8,17 |
| 03/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 39/44 | 0 | 1/6 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Mjallby AIF | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Wallidan FC | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực57