
Abdullah Iqbal là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PAK, hiện khoác áo Mjallby AIF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.773Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 71% | 0 | 0 | 7,88 |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 19 | 1.685 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 85% | 53% | 4 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1033/1212 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/156 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/125 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 6 | 10/14 | — | 7,88 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/78 | 2 | 5/6 | — | 7,03 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 4/10 | — | 5,70 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Philippines | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/6 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 1/3 | V | 6,10 |
| 17/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 6/6 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 3/8 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/11/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2026 | 23 | 2,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | Boldklubben af 1893 | Mjallby AIF | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 31/01/2021 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Brondby IF Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Boldklubben af 1893 Youth | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực46