Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yair mordechai

Maccabi HaifaTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yair mordechai là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—31960003073%16%206,10
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4114500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/41 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yair mordechai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 4-18000006/700/2—6,23
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2dự bị00000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0610020214/1901/3V6,39
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3270010010/1500/1V5,68
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-1dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3900042020/2605/11V6,35
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0901053237/5000/3—8,20
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1900142220/2828/17—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20232075 nghìn €
16/06/202420200 nghìn €
29/12/202421225 nghìn €
12/06/202521225 nghìn €
21/12/202522300 nghìn €
01/03/202622800 nghìn €
10/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com