
Fernando Pacheco
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Fernando Pacheco là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 45% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 6,77 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 0/5 | — | 6,34 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 17 | 175 nghìn € |
| 21/06/2017 | 17 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Free player | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2026 | Sporting Cristal | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cienciano | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 20/06/2023 | Sporting Cristal | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Deportivo Municipal | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Sporting Cristal | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Emmen | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Sporting Cristal | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Fluminense - RJ | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Esporte Clube Juventude | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 18/05/2021 | Fluminense - RJ | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Sporting Cristal | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.635M € | 635 nghìn € |
| 30/06/2016 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực43