Bilal Shaheen
Hậu vệISR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Bilal Shaheen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 4 | 9/17 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 5/10 | — | 6,36 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/12 | V | 6,42 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | V | 6,31 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 4/9 | V | 6,82 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 5/8 | V | 6,36 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/8 | — | 6,14 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/12 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh54
- Thể lực41