Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matan Zalmanovich

Maccabi HerzliyaThủ mônISR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Matan Zalmanovich là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Herzliya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matan Zalmanovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-39070123/330——6,80
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0821008/120——6,90
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-0dự bị000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 1-0dự bị000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-2dự bị000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 3-1dự bị000—0———
13/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-4dự bị000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20162150 nghìn €
07/11/20182450 nghìn €
27/06/20192450 nghìn €
27/12/201925100 nghìn €
06/07/202025100 nghìn €
25/12/202026125 nghìn €
28/05/202126125 nghìn €
30/12/202127125 nghìn €
03/06/202227100 nghìn €
21/12/20232975 nghìn €
16/06/20242975 nghìn €
29/12/20243075 nghìn €
12/06/20253075 nghìn €
21/12/20253175 nghìn €
10/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
30/06/2023Agudat Sport AshdodHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
16/07/2022Hapoel Kfar SabaAgudat Sport AshdodChuyển nhượng—
31/07/2020Sekzia Ness ZionaHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
04/01/2019Beitar Tel AvivSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
01/08/2018Maccabi Kiryat Ata (- 2020)Beitar Tel AvivChuyển nhượng—
31/12/2016Hapoel Ironi Baqa al-GharbiyeMaccabi Kiryat Ata (- 2020)Chuyển nhượng—
31/10/2016SC Karmiel SafedHapoel Ironi Baqa al-GharbiyeChuyển nhượng—
31/08/2016Hapoel RaananaSC Karmiel SafedChuyển nhượng—
30/06/2015Hakoah Amidar Ramat GanHapoel RaananaChuyển nhượng—
30/06/2014Maccabi Netanya U19Hakoah Amidar Ramat GanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com