Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mor Simantov

Hapoel Kiryat ShmonaTiền đạoISR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mor Simantov là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—601240002277%37%216,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mor Simantov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-121000003/322/7—6,47
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3320000010/1412/6—5,82
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-135000016/713/6—6,47
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-411001103/601/7Đ4,71
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-012001112/235/8—7,41
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-213000017/800/1—6,14
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-316001100/223/5—5,72
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-110002015/601/4—6,00
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-011000002/201/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202320125 nghìn €
16/06/202420125 nghìn €
29/12/202421100 nghìn €
06/07/202521125 nghìn €
21/12/202522125 nghìn €
10/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Beer ShevaCho mượn—
13/01/2026Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel Ramat GanHapoel Beer ShevaCho mượn—
04/02/2025Hapoel Beer ShevaHapoel Ramat GanChuyển nhượng 0.068M €—
30/06/2023Hapoel Ramat Gan U19Hapoel Ramat GanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com