
Nemanja Ljubisavljević
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Nemanja Ljubisavljević là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 56% | 2 | 0 | 6,60 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/408 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 5/11 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/60 | 1 | 4/5 | V | 6,25 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/89 | 1 | 1/4 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/84 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 2 | 5/17 | V | 6,22 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/60 | 3 | 5/9 | V | 7,43 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 3/5 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 575 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực52