
Aviv Avraham
Tiền vệISR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Aviv Avraham là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | V | 6,64 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/5 | — | 6,74 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/5 | V | 6,63 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/4 | V | 6,18 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Levadiakos | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | AEL Limassol | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Maccabi Netanya | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực41