Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ido vaier

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

ido vaier là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—432930011079%50%006,60
Israel Ligat Al Toto Cup2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/134 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ido vaier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-1900000115/2334/8—6,67
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4900000026/3813/6—5,57
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0900000153/5922/6—7,67
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2230110213/1403/4—6,50
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3730000320/2225/9—6,46
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0900110224/3211/2—7,46
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1450000015/2033/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202024250 nghìn €
28/05/202124250 nghìn €
30/12/202125200 nghìn €
03/06/202225150 nghìn €
19/12/202226150 nghìn €
28/05/202326150 nghìn €
21/12/202327150 nghìn €
16/06/202427150 nghìn €
29/12/202428125 nghìn €
06/07/202528100 nghìn €
21/12/202529100 nghìn €
10/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com