Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shay Ben David

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Shay Ben David là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Tiểu sử Shay Ben David

Shay Ben David là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Kiryat Shmona, mang quốc tịch Israel và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Ngoại hạng Israel với 526 phút thi đấu, điểm trung bình 6,59 và 1 kiến tạo. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 19/07/1997. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Hapoel Kfar Saba sang Hapoel Kiryat Shmona vào ngày 01/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776160017183%61%106,58
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4436000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/422 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/74 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shay Ben David · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-1900010045/6104/5—6,54
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3900010157/6822/5—6,14
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-1900000034/4434/6—6,43
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-4760020231/3734/4—6,86
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4900010044/5504/8V5,61
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0900111165/7501/2—7,95
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2900010176/8203/6—6,53
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0680000056/5711/2—7,76
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1900000151/7004/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201821150 nghìn €
27/06/201921150 nghìn €
27/12/201922150 nghìn €
07/10/202023150 nghìn €
28/12/202023150 nghìn €
28/05/202123150 nghìn €
30/12/202124150 nghìn €
03/06/202224150 nghìn €
19/12/202225175 nghìn €
28/05/202325175 nghìn €
21/12/202326175 nghìn €
16/06/202426175 nghìn €
29/12/202427300 nghìn €
12/06/202527300 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
10/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2023Hapoel Kfar SabaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
20/01/2022Ashdod MSHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
09/09/2021Maccabi HaifaAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel AfulaMaccabi HaifaCho mượn—
02/02/2021Maccabi HaifaHapoel AfulaChuyển nhượng—
06/01/2021San Fernando CDMaccabi HaifaCho mượn—
18/09/2020Maccabi HaifaSan Fernando CDChuyển nhượng—
31/07/2020Trapani CalcioMaccabi HaifaCho mượn—
28/01/2020Maccabi HaifaTrapani CalcioChuyển nhượng—
30/06/2019Hapoel AfulaMaccabi HaifaCho mượn—
20/08/2018Maccabi HaifaHapoel AfulaChuyển nhượng—
30/06/2018Hapoel AshkelonMaccabi HaifaCho mượn—
23/01/2018Maccabi HaifaHapoel AshkelonChuyển nhượng—
01/07/2016Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com