
Wale Musa Alli
25Tuổi
160Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Wale Musa Alli là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 1 | 3/9 | — | 6,23 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/01/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | USM Libreville | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | FC Zbrojovka Brno | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Zbrojovka Brno | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | FC Zbrojovka Brno | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2020 | JK Tallinna Kalev | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Unknown | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực40