Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric

Maccabi HaifaTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Cedric là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—411540002194%75%006,92
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4328600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/57 (94%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/24 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 3-2170011212/1322/3—7,11
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 4-0190000114/1513/3—6,73
06/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-1900010320/2128/12—6,96
01/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 2-128000018/835/6—6,88
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-025010013/500/2—7,39
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-1630011110/1313/11—6,48
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-1900020225/2704/7—6,96
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-4630010014/1523/8—5,61
20/04/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 0-345003119/1211/7—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,6 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202319300 nghìn €
04/04/202419450 nghìn €
16/06/202420800 nghìn €
29/12/2024201,2 triệu €
12/06/2025211,6 triệu €
21/12/2025211,6 triệu €
10/06/2026221,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com