Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Ugarriza

Hapoel Beer ShevaTiền đạoPER
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adrián Ugarriza là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Hapoel Beer Sheva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—221801004173%61%006,93
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10120000085%0%106,07
Israel Ligat Al Toto Cup——4322932000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · 4 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Ugarriza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 2-1960030223/2701/6V6,78
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-212000006/700/2V6,07
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaB 0-2530010111/1718/15—6,60
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-168000005/1025/8—5,96
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-056002106/701/3—6,44
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-0900000020/2512/9—6,29
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-462001006/802/6—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201518200 nghìn €
28/09/201518200 nghìn €
16/06/201619200 nghìn €
12/12/201619250 nghìn €
21/06/201720250 nghìn €
28/12/201720275 nghìn €
16/04/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
08/12/202023325 nghìn €
19/05/202124350 nghìn €
21/11/202124350 nghìn €
31/05/202225400 nghìn €
21/11/202225575 nghìn €
01/06/202326450 nghìn €
03/09/202326325 nghìn €
19/11/202326275 nghìn €
27/05/202427275 nghìn €
06/11/202427275 nghìn €
11/06/202528275 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
01/03/202629450 nghìn €
10/06/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
07/07/2025Deportivo GarcilasoHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
31/12/2024Sporting CristalDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
30/12/2024Deportivo GarcilasoSporting CristalCho mượn—
31/12/2023Sporting CristalDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2022CiencianoSporting CristalChuyển nhượng—
17/07/2020Inter Toronto FCCiencianoChuyển nhượng—
23/02/2020Alianza LimaInter Toronto FCChuyển nhượng—
09/01/2019UTC CajamarcaAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2017Cusco FCUTC CajamarcaChuyển nhượng—
18/08/2017Universitario De DeportesCusco FCChuyển nhượng—
31/12/2015Universidad San MartinUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2013Universidad San Martín de Porres IIUniversidad San MartinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com