Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Tenenbaum

31Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Tenenbaum là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
23Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630234868%100%006,31
Israel Ligat Al Toto Cup2026—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/202 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/100 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Tenenbaum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-19020116/2801/1—6,31
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-39031229/3602/2—6,09
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-19040021/300——7,05
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-49041114/2602/2—5,76
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-49051018/2901/1—5,98
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-09031023/310——7,11
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-29020117/220——5,85
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-19051023/3101/1—7,60
03/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-09031424/330——7,37
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 1-09051121/3001/1—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201519100 nghìn €
30/05/201520100 nghìn €
14/12/201520100 nghìn €
26/05/201621100 nghìn €
20/08/201722200 nghìn €
07/11/201823200 nghìn €
27/06/201924200 nghìn €
27/12/201924650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
06/07/202025800 nghìn €
25/12/202025800 nghìn €
28/05/2021261,0 triệu €
30/12/202126700 nghìn €
03/06/202227500 nghìn €
19/12/202227500 nghìn €
28/05/202328500 nghìn €
21/12/202328250 nghìn €
16/06/202429150 nghìn €
29/12/202429225 nghìn €
19/03/202529275 nghìn €
12/06/202530275 nghìn €
21/12/202530250 nghìn €
10/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com