
Peter Agba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Tiểu sử Peter Agba
Peter Agba là tiền vệ của Győri ETO FC, mang quốc tịch Nigeria và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/12/2002, cao 165 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 1 bàn thắng, 414 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Ngày 18/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Maccabi Haifa đến Győri ETO FC, và giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 504 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 87% | 61% | 1 | 0 | 6,74 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/289 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 4 | 6/10 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 7/7 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 42/45 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 6 | 7/12 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/2 | — | 5,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/7 | V | 5,91 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/2 | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/11 | — | 6,22 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/48 | 4 | 4/5 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/39 | 2 | 5/6 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Maccabi Haifa | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | NK Olimpija Ljubljana | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/08/2023 | NK Dubrava | NK Olimpija Ljubljana | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 12/07/2022 | NK Zagorec | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | KSM Sport Football Agency | NK Zagorec | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực41