
Ofir Benbenishti
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ofir Benbenishti là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
2,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 63% | 0 | 1 | 6,25 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 300 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | Đ | 5,01 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 3/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/6 | — | 7,57 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 1/7 | — | 5,64 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/9 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 3/6 | — | 7,34 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/6 | V | 5,97 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 5 | 6/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2023 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Ramat Gan | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Ramat Gan | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Hapoel Ramat Gan U19 | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực42