Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Sheratzky

Hapoel Kiryat ShmonaTiền vệISR
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ariel Sheratzky là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
853Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7643910011372%33%106,34
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5541420000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/158 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/36 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 414 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariel Sheratzky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-126000016/800/2V6,22
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivB 1-3650031016/2101/4—5,96
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 0-1680031114/1901/5—6,34
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 0-445000014/1122/5—5,38
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 2-4681011115/2001/4—7,44
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 2-0900010029/4045/13—6,45
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCB 1-2770030030/3922/3—6,56
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSB 2-3900121121/3101/6—6,13
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 4-0900041229/3501/3—7,20
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehH 1-1610021116/1903/10—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202220125 nghìn €
19/12/202221175 nghìn €
28/05/202321175 nghìn €
21/12/202322200 nghìn €
16/06/202422250 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
12/06/202523175 nghìn €
21/12/202524175 nghìn €
10/06/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com