- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Lexington SC Stadium, Lexington · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
New Mexico United thắng 4-1 ngay trên sân của Lexington.
Lexington vs New Mexico United 1-4 — USL Championship 16/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 28' 🟨 Tyler Blackett
- 🟨 Arturo Ordonez Osuna 39'
-
42'
0 - 1 ⚽ (pen) Greg Hurst -
47+2'
0 - 2 ⚽ Valentin·Noelkiến tạo: Ousman Jabang - 🟨 Jacob Greene 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Tarik Scottthay Nicolas·Firmino 61'
-
62'
0 - 3 ⚽ Greg Hurstkiến tạo: Joseph Melto Quiah - 🟨 Blaine Ferri 64'
- 🔁 michael adedokunthay Blaine Ferri 65'
- 🔁 joe haffertythay Arturo Ordonez Osuna 65'
-
68'
0 - 4 ⚽ Joseph Melto Quiahkiến tạo: Valentin·Noel - 69' 🔁 Luther·Archimedethay Valentin·Noel
- 69' 🔁 Cullen wilkersonthay Cristian Nava
-
⚽ Phillip Goodrum
70'
1 - 4 - 🔁 M Yosefthay Braudílio Rodrigues 83'
- 🟨 Javain Brown 85'
- 86' 🔁 Gedion Zelalemthay Greg Hurst
- 86' 🔁 Dayonn Harristhay Ousman Jabang
- 90' 🟨 Gedion Zelalem
- 🟨 M. Hemmi 91+1'
- 92+2' 🔁 Niall Reid-Stephenthay Zico Bailey
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 7Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích4
- 11Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn4
- 4Phạt góc1
- 42Tấn công nguy hiểm38
- 76Tấn công79
- 321Chuyền479
- 260Chuyền chính xác414
- 5Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài8
- 11Rê bóng3
- 23Tạt bóng20
- 37Tranh chấp35
- 5Tắc bóng14
- 38Cản phá52
- 7Cứu thua10
- 4Phạm lỗi4
- 8Bị phạm lỗi13
- 3Việt vị3
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. New Mexico United kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lexington ép sân · cột hướng xuống: New Mexico United ép sân. Lexington kiểm soát thế trận 36% thời gian, New Mexico United 54%.
LexingtonNew Mexico United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Lexington · HLV Masaki Hemmi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Oliver Semmle | Thủ môn | 5.6 |
| 2 | Jacob Greene | Hậu vệ | 5.94 |
| 4 | Arturo Ordonez Osuna | Hậu vệ | 5.46 |
| 12 | xavier zengue | Hậu vệ | 6.14 |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ | 5.83 |
| 6 | aaron molloy © | Tiền vệ | 6.55 |
| 7 | Marcus Epps | Tiền vệ | 6.23 |
| 8 | Nicolas·Firmino | Tiền vệ | 6.14 |
| 16 | Blaine Ferri | Tiền vệ | 5.87 |
| 27 | Braudílio Rodrigues | Tiền vệ | 5.85 |
| 9 | Phillip Goodrum | Tiền đạo | 7.85 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Marqes Muir | Hậu vệ |
| 19 | Tarik Scott | Tiền đạo |
| 31 | Brooks Thompson | Thủ môn |
| 20 | M Yosef | Tiền đạo |
| 18 | Malik Henry-Scott | Tiền đạo |
| 22 | joe hafferty | Hậu vệ |
| 14 | Andrew Caborn | Hậu vệ |
| 10 | michael adedokun | Tiền đạo |
New Mexico United · HLV Dennis Sanchez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Kristopher shakes | Thủ môn | 6.95 |
| 2 | Niko Hämäläinen | Hậu vệ | 6.86 |
| 3 | Chris Gloster | Hậu vệ | 6.79 |
| 24 | Tyler Blackett | Hậu vệ | 6.61 |
| 27 | Maliek Howell | Hậu vệ | 6.49 |
| 11 | Cristian Nava | Tiền vệ | 6.26 |
| 15 | Ousman Jabang | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | Zico Bailey | Tiền vệ | 6.86 |
| 21 | Valentin·Noel | Tiền vệ | 8.09 |
| 31 | Joseph Quiah | Tiền vệ | 8.94 |
| 10 | Greg Hurst © | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Gedion Zelalem | Tiền vệ |
| 29 | Luther·Archimede | Tiền đạo |
| 56 | Raiko Arozarena | Thủ môn |
| 5 | Dayonn Harris | Tiền vệ |
| 4 | Kipp Keller | Hậu vệ |
| 7 | Niall Reid-Stephen | Tiền đạo |
| 28 | Cullen wilkerson | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 67.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/09/2025 | USA USL | New Mexico United – Lexington | 2–1 |
| 15/06/2025 | USA USL | Lexington – New Mexico United | 2–1 |
Phong độ gần đây
Lexington
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | USL Cup | Louisville City FC – Lexington | 4–2 | B |
| 05/07/2026 | USA USL | Tampa Bay Rowdies – Lexington | 1–4 | T |
| 21/06/2026 | USL Cup | Lexington – Indy Eleven | 0–0 | H |
| 14/06/2026 | USA USL | Lexington – San Antonio | 2–0 | T |
| 07/06/2026 | USL Cup | Detroit City – Lexington | 1–1 | H |
New Mexico United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | USL Cup | El Paso Locomotive FC – New Mexico United | 0–2 | T |
| 05/07/2026 | USA USL | New Mexico United – Oakland Roots | 2–1 | T |
| 02/07/2026 | INT CF | New Mexico United – Atlante FC | 3–3 | H |
| 21/06/2026 | USA USL | Sacramento Republic FC – New Mexico United | 0–1 | T |
| 14/06/2026 | USA USL | New Mexico United – Orange County SC | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Lexington vs New Mexico United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lexington vs New Mexico United thuộc USL Championship đã diễn ra lúc 06:00 ngày 16/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lexington SC Stadium (Lexington).
- Kết quả Lexington vs New Mexico United là bao nhiêu?
- New Mexico United thắng Lexington 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Lexington và New Mexico United trước trận?
- Lexington: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWDW); New Mexico United: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWDW).
- Đội hình xuất phát Lexington vs New Mexico United?
- Lexington ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, New Mexico United dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

