Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malik Henry-Scott

Indy ElevenTiền đạoUSA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Malik Henry-Scott là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
28Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,21Bàn/90 phút
28Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
19,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—11281000090%0%2019,41

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 19,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malik Henry-Scott · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-423000002/201/3—6,65
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-126000007/800/5—6,39
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1900021016/2025/9—6,43
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-128002116/800/4—6,58
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-030001113/300/4—6,16
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-273104306/802/6—8,06
16/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20242225 nghìn €
12/06/20242250 nghìn €
11/12/202423100 nghìn €
24/11/20252375 nghìn €
29/04/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026LexingtonIndy ElevenChuyển nhượng—
09/07/2025Huntsville CityLexingtonCho mượn—
03/02/2025LexingtonHuntsville CityChuyển nhượng—
16/01/2025FC DallasLexingtonChuyển nhượng—
17/12/2023Tulsa Golden Hurricane (University of Tulsa)FC DallasChuyển nhượng—
31/07/2023Texas United FCTulsa Golden Hurricane (University of Tulsa)Cho mượn—
20/04/2023Tulsa Golden Hurricane (University of Tulsa)Texas United FCChuyển nhượng—
31/07/2020FC Dallas AcademyTulsa Golden Hurricane (University of Tulsa)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com