
Niko Hämäläinen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.413Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 27 | 2.413 | 0 | 0 | 5 | 7 | 2 | 89% | 44% | 5 | 1 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.413 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1553/1739 (89%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền dài chính xác
- 115/204 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 101
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/135 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 1 | 1/4 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/37 | 1 | 3/6 | — | 7,23 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 2/6 | Đ | 5,74 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 120/134 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 6 | 7/9 | — | 6,74 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 2 | 2/2 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 2 | 4/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 2 | 4/8 | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 0 | 2/4 | V | 6,29 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 105/110 | 1 | 1/4 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/09/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực32