
Dayonn Harris là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
1.088Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 19 | 11 | 1.088 | 4 | 0 | 6 | 28 | 12 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.088 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/240 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 18/46 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/65 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 85 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 20/24 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 5-2 | 27 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 16/07/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/1 | — | 7,04 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 10/13 | 0 | — | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực29