Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zico Bailey

New Mexico UnitedTiền vệPHI
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zico Bailey là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo New Mexico United.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.383Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—327600000——00—
USL Championship2026—25242.13530320589%44%1016,82
FIFA ASEAN Cup2026—321720000089%62%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.135 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1034/1154 (89%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
7/12 (58%)
Chuyền dài chính xác
41/71 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
24
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/144 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 73
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/123 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zico Bailey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ San AntonioB 0-1800000140/4748/10Đ6,06
11/10/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-1900100228/3212/3—7,14
05/10/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 2-1300000213/1300/1—6,49
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1300000013/1701/2V6,02
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-2640000033/3812/3—6,63
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1780000164/6812/3—6,76
20/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0900010018/1902/11—6,44
17/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 4-4901011164/6723/5—8,20
06/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-1890010134/3801/10V6,57
30/08/2026USL Championshipvs San AntonioB 1-2900100245/4902/9V7,14

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20171650 nghìn €
19/11/20171775 nghìn €
27/02/202019100 nghìn €
25/08/202019100 nghìn €
17/12/202020175 nghìn €
08/07/202120175 nghìn €
08/11/202121200 nghìn €
17/08/202221200 nghìn €
07/11/202222200 nghìn €
18/05/202322200 nghìn €
28/11/202323200 nghìn €
27/05/202423200 nghìn €
29/10/202424200 nghìn €
07/05/202524200 nghìn €
24/11/202525200 nghìn €
29/04/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2023San AntonioNew Mexico UnitedChuyển nhượng—
15/03/2023Free playerSan AntonioChuyển nhượng—
31/12/2022FC CincinnatiFree playerTrở lại—
31/12/2019HelsingorFC CincinnatiChuyển nhượng—
15/07/2019Kalmar U21HelsingorChuyển nhượng—
18/04/2019Cal State Fullerton Titans (Cal State Fullerton)Kalmar U21Chuyển nhượng—
31/07/2018Los Angeles Galaxy AcademyCal State Fullerton Titans (Cal State Fullerton)Chuyển nhượng—
29/11/2017Ventura County FCLos Angeles Galaxy AcademyCho mượn—
30/03/2017Los Angeles Galaxy AcademyVentura County FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com