
Maliek Howell là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.074Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1074Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 14 | 1.074 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 46% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/568 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/64 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/107 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/11 | — | 6,26 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | 3/3 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/5 | V | 5,35 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 1/9 | V | 7,01 |
| 16/07/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 5/8 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Birmingham Legion | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Las Vegas Lights | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Slivnishki Geroy | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Memphis Tigers (University of Memphis) | Slivnishki Geroy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Memphis Tigers (University of Memphis) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Red Bull New York U-23 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Albuquerque Sol FC | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Albuquerque Sol FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Harbour View FC | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực51