
Niall Reid-Stephen
Tiền đạoBAR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Niall Reid-Stephen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 1 | 6/6 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 80 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 24/28 | 1 | 4/8 | — | 8,60 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 35/44 | 0 | 2/7 | — | 8,59 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 47/52 | 2 | 9/15 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 11/15 | 1 | 9/15 | — | 6,97 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 74 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 22/23 | 0 | 1/5 | — | 8,35 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 32/39 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/25 | 1 | 4/7 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 7/12 | — | 6,42 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/28 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | South Georgia Tormenta B | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Free player | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Asheville City SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Appalachian FC | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Cho mượn | — |
| 08/04/2024 | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Appalachian FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Chicago State Cougars (Chicago State) | FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | University of the West Indies | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Unknown | University of the West Indies | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực50