Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javain Brown

LexingtonHậu vệJAM
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Javain Brown là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Lexington.

Tiểu sử Javain Brown

Javain Brown là hậu vệ của câu lạc bộ Lexington, mang quốc tịch Jamaica và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/01/1997, cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Javain Brown ra sân 27 trận với 1992 phút thi đấu và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
1.992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27231.9920009287%58%216,66

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.992 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1012/1159 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
59/144 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
30
Phá bóng
113
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/140 (58%)
Không chiến thắng / thua
48 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 31
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javain Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 5-3dự bị00000—0———
10/10/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0900000058/6103/4—7,02
04/10/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCT 3-1900010042/4200/3—6,77
27/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 3-2900010029/3728/13—6,53
20/09/2026USL Championshipvs Orange County SCT 6-0900000049/5224/7—7,54
13/09/2026USL Championship@ Oakland RootsT 4-1900010027/3903/5—6,23
06/09/2026USL Championship@ Sporting JaxB 2-3900010078/8512/7—6,86
30/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1900000065/7004/5—6,99
27/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-234000008/1000/1—6,30
23/08/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 2-0900000042/4504/6V7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/202122150 nghìn €
08/07/202122300 nghìn €
08/11/202122800 nghìn €
17/08/2022231,0 triệu €
07/11/2022231,0 triệu €
21/08/2023241,0 triệu €
17/12/2023241,0 triệu €
12/06/2024251,0 triệu €
11/12/2024251,0 triệu €
04/06/2025261,0 triệu €
10/12/2025261,0 triệu €
29/04/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com