
Kipp Keller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.025Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 23 | 2.025 | 4 | 0 | 0 | 19 | 6 | 88% | 73% | 5 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.025 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1102/1241 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/145 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/179 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 85 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 1 | 8/11 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 5/9 | V | 6,29 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/81 | 1 | 7/9 | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 86/92 | 0 | 8/10 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 8/9 | — | 7,24 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 0 | 6/10 | V | 6,52 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 3 | 11/16 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/69 | 1 | 8/10 | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực49