Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

joe hafferty

Indy ElevenHậu vệUSA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

joe hafferty là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—111194510013479%55%306,44

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/289 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/96 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 36
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của joe hafferty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-4900030041/4412/7V6,12
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-390003118/1016/8—6,39
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-190001019/1913/8—6,81
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1900000219/271114/21—6,62
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-2900010023/2746/13V6,05
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1900011223/3726/9—5,94
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0670010015/1600/2—6,35
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2900011215/170—V6,05
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2901011033/3635/10—7,41
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2900000030/3626/12—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: —2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20212350 nghìn €
03/10/202224—
29/10/202426125 nghìn €
07/05/202527150 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026LexingtonIndy ElevenChuyển nhượng—
13/01/2025Las Vegas LightsLexingtonChuyển nhượng—
12/02/2024Austin FC IILas Vegas LightsChuyển nhượng—
15/03/2023Free playerAustin FC IIChuyển nhượng—
31/12/2022Tacoma DefianceFree playerTrở lại—
15/05/2021Free playerTacoma DefianceChuyển nhượng—
28/02/2021Seattle SoundersFree playerTrở lại—
21/01/2021Inter Miami CFSeattle SoundersChuyển nhượng—
20/01/2021Oregon State Beavers (Oregon State University)Inter Miami CFChuyển nhượng—
31/07/2017Sounders FC AcademyOregon State Beavers (Oregon State University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com