
Oliver Semmle là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
61Cứu thua
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 61 | 10 | 21 | 79% | 77% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 695/879 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 154/326 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/38 | 0 | — | — | 6,59 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | — | — | 7,25 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 1/1 | — | 7,83 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | — | — | 6,79 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 23/29 | 0 | — | V | 6,88 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/31 | 0 | — | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Philadelphia Union | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | North Carolina | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Philadelphia Union | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Louisville City FC | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.092M € | 92 nghìn € |
| 14/02/2023 | Colorado Rapids | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2022 | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Monroe Mustangs (Monroe College) | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Barton Cougars (Barton Community College) | Monroe Mustangs (Monroe College) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Karlsruher SC II | Barton Cougars (Barton Community College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Rastatt 04 Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 152
- Chỉ số 254
- Chỉ số 449
- Chỉ số 356