
Nicolas·Firmino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
1.951Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
17/53Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 25 | 1.951 | 7 | 0 | 6 | 53 | 17 | 82% | 55% | 2 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.951 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 17/53
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 23/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 592/716 (82%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/35 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/188 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 62
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 83 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/34 | 3 | 7/9 | — | 7,82 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/4 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 18/21 | 0 | 3/6 | — | 7,55 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 55 | 1 | 2 | 5 | 2 | 3 | 19/20 | 0 | 5/6 | — | 9,66 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 5/6 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/25 | 1 | 3/7 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/11/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/04/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Atlanta United | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Free Player | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Omaha | Free Player | Trở lại | — |
| 21/04/2021 | Free Player | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | New England Revolution | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2020 | New England Revolution B | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 23/07/2020 | New England Revolution | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Hartford Athletic | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | New England Revolution | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2018 | New England Revolution Academy | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực40