
Cristian Nava là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 10 | 806 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 72% | 50% | 4 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/195 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/19 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/87 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 5/7 | V | 5,89 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/4 | V | 5,66 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 22 | — |
| 29/04/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.