
Luther·Archimede
Tiền đạoGLP
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Luther·Archimede là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GLP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 16 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 7,11 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 1 | 3/5 | — | 6,88 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 6/11 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 67 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | 8,42 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | V | 6,11 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/04/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực38