Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phillip Goodrum

LexingtonTiền đạoENG
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Phillip Goodrum là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lexington.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.371Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
36/85Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27272.3711204853672%46%907,05

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.371 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
36/85
Sút trong vòng cấm
74
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
12
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/70
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/13
Việt vị
20

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/393 (72%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/26 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
154/329 (46%)
Không chiến thắng / thua
60 / 74
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 101
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
68
Bị phạm lỗi
70

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phillip Goodrum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 5-3900110210/1201/9—6,93
10/10/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-090006116/1006/14V6,47
04/10/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCT 3-1831052211/1203/7—8,20
27/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 3-2901086210/12111/16—9,00
20/09/2026USL Championshipvs Orange County SCT 6-0903075414/1916/7—9,67
13/09/2026USL Championship@ Oakland RootsT 4-190306414/705/10—9,83
06/09/2026USL Championship@ Sporting JaxB 2-390008127/1304/9—6,13
30/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1900021012/1615/11—6,27
23/08/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 2-0890110212/2405/10V6,97
16/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-190000005/918/18V5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202123125 nghìn €
24/11/202124125 nghìn €
09/06/202224275 nghìn €
28/11/202225350 nghìn €
18/05/202325350 nghìn €
28/11/202326350 nghìn €
27/05/202426350 nghìn €
29/10/202427350 nghìn €
07/05/202527300 nghìn €
24/11/202528350 nghìn €
29/04/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com