
Gedion Zelalem
Tiền vệUSA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Gedion Zelalem là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 2 | 4/4 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/4 | — | 6,09 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/11/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực45