
Marcus Epps là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.432Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
25/60Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.432 | 7 | 0 | 5 | 60 | 25 | 78% | 51% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.432 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 25/60
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 48/102
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/11
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/749 (78%)
- Chuyền quyết định
- 56
- Tạt bóng chính xác
- 27/92 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/47 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/251 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 99
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 385
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 4/7 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/31 | 0 | 5/10 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 46/49 | 1 | 4/11 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 2 | 7/10 | — | 7,19 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 28/31 | 0 | 2/5 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 20/27 | 0 | 3/5 | — | 8,60 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/25 | 2 | 5/8 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/35 | 0 | 4/8 | — | 7,02 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 5/9 | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 97 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 27/30 | 1 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực40