
Ousman Jabang là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.539Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1269Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.539 | 2 | 0 | 4 | 36 | 13 | 85% | 54% | 9 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.539 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1046/1225 (85%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/110 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/243 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 80
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 2 | 7/10 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/27 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 3/5 | V | 6,14 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/73 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 73/79 | 1 | 6/10 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/23 | 2 | 3/10 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 58/62 | 2 | 6/9 | V | 6,85 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/36 | 3 | 7/11 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/14 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực45