Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Greene

LexingtonHậu vệTRI
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jacob Greene là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Lexington.

Tiểu sử Jacob Greene

Jacob Greene là hậu vệ thi đấu cho Lexington, mang quốc tịch Trinidad and Tobago và hiện 23 tuổi. Anh sinh ngày 23/03/2003 và cao 170 cm. Ở mùa 2026, anh có 25 trận ra sân tại USL Championship, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và thi đấu 2071 phút với điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.161Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2161Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—26252.16110114286%43%606,63

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.161 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
818/951 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
28/69 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
23
Phá bóng
43
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/171 (43%)
Không chiến thắng / thua
13 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 66
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
221
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Greene · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 5-3900010141/5203/5—6,03
10/10/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0900000369/7303/5—7,28
04/10/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCT 3-1690010039/4211/3V6,40
27/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 3-2900010127/3101/7—6,66
20/09/2026USL Championshipvs Orange County SCT 6-0660020030/3511/4V6,71
13/09/2026USL Championship@ Oakland RootsT 4-1900000023/2558/15—6,68
06/09/2026USL Championship@ Sporting JaxB 2-3890111141/4901/3—6,58
30/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1900020042/5259/12—7,18
27/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-2900000026/2923/5—6,70
23/08/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 2-0900000139/4613/7—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20191675 nghìn €
17/12/202017100 nghìn €
08/07/202118100 nghìn €
08/11/202118100 nghìn €
17/08/202219150 nghìn €
07/11/202219200 nghìn €
21/08/202320250 nghìn €
28/11/202320200 nghìn €
17/12/202320200 nghìn €
06/03/202420—
07/05/202522100 nghìn €
24/11/202522100 nghìn €
29/04/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com