
Tyler Blackett
Hậu vệENG
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Tyler Blackett là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 3/7 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/8 | — | 6,15 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 4/5 | — | 6,95 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/61 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 7/7 | V | 6,00 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/2 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực44
- Kỹ thuật44