
Tarik Scott là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Lexington.
Tiểu sử Tarik Scott
Tarik Scott là tiền đạo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lexington, 22 tuổi, mang quốc tịch Jamaica. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân tại USL Championship, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,40 với 463 phút thi đấu. Chiều cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
1Đá chính
463Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 1 | 463 | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 64% | 44% | 4 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/109 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/90 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 1 | 6/10 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/6 | V | 6,19 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực46