
Greg Hurst là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.255Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
32/70Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 27 | 2.255 | 12 | 2 | 3 | 70 | 32 | 79% | 33% | 7 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.255 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 32/70
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/8/8
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/572 (79%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/52 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/175 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 86
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/5 | V | 5,83 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 7,85 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 23/32 | 3 | 6/13 | — | 5,92 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 2/12 | V | 7,34 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 18/27 | 0 | 6/11 | — | 7,68 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/35 | 1 | 3/6 | — | 7,46 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 19/21 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/5 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/04/2019 | 21 | — |
| 24/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2022 | Phoenix Rising FC | New Mexico United | Hết hạn mượn | — |
| 16/01/2022 | Omaha | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Chattanooga Red Wolves | Omaha | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Stenhousemuir | Chattanooga Red Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | St Johnstone F.C. | Stenhousemuir | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2019 | Berwick Rangers | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 27/09/2018 | St Johnstone F.C. | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Forfar Athletic FC | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | St Johnstone F.C. | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | East Fife | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | St Johnstone F.C. | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Johnstone U20 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | Berwick Rangers | St. Johnstone U20 | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | St. Johnstone U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Stirling Albion FC U20 | St. Johnstone U20 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | Stirling Albion FC U17 | Stirling Albion FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực46