Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin·Noel

New Mexico UnitedTiền vệFRA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Valentin·Noel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo New Mexico United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.470Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—20181.470303301082%51%306,61

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/30
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/476 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
37/48 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/94 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin·Noel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ San AntonioB 0-1760031026/3022/6—6,59
11/10/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-1610021019/2202/4—6,29
05/10/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 2-1600020118/2001/3—6,78
01/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 0-131001007/1002/2—6,34
27/09/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCB 2-3450010127/2803/3—6,65
16/08/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckT 1-0890020225/310——6,58
09/08/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 5-2902122225/3101/3—8,83
02/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsT 1-0870010025/2713/7—6,23
16/07/2026USL Championship@ LexingtonT 4-1691121217/2311/1—8,09
12/07/2026USL Cup@ El Paso Locomotive FCT 2-0300010013/1700/1—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202425200 nghìn €
29/10/202425300 nghìn €
07/05/202526300 nghìn €
24/11/202526300 nghìn €
29/04/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Las Vegas LightsNew Mexico UnitedChuyển nhượng—
07/03/2024Austin FC IILas Vegas LightsChuyển nhượng—
02/03/2023Austin FCAustin FC IIChuyển nhượng—
20/12/2022Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Austin FCChuyển nhượng—
31/07/2019Chamois Niortais FC IIPittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Chamois Niort U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2016FC Chamois Niort U17FC Chamois Niort U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Chamois Niort JugendFC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com